U2DPN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-12129
- Filing Date
- 26/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0561153-000
- Registration Date
- 22/07/2025
- Expiry Date
- 26/03/2034
- Publication Number
- 87510
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, đen, trắng.
Applicant / Owner
Panama City, Panama District, Panama Province, Panama
5 other applications
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm về điều hành mạng riêng ảo phi tập trung (dVPN) sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain); phần mềm hỗ trợ các giao dịch tài chính an toàn sử dụng mạng riêng ảo phi tập trung (dVPN); phần mềm máy tính để cung cấp truy cập từ xa bảo mật vào máy tính và mạng truyền thông; thiết bị đầu cuối an toàn cho các giao dịch điện tử; phần mềm máy tính (có thể tải về); phần mềm xác thực thông tin để sử dụng trong các giao dịch tài sản tiền kỹ thuật số ứng dụng công nghệ chuỗi khối.
Class 38
Cung cấp dịch vụ mạng riêng tư phi tập trung (dVPN) sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain); cung cấp kết nối thông qua mạng riêng tư phi tập trung (dVPN) sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain); truyền dữ liệu không dây qua các giao thức ứng dụng không dây [WAP]; dịch vụ truyền và nhận dữ liệu qua phương tiện viễn thông; cung cấp giao tiếp điện tử thời gian thực riêng tư và an toàn qua mạng máy tính; giao tiếp qua mạng riêng ảo phi tập trung (dVPN) sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain).
Class 42
Phát triển phần mềm cho việc vận hành mạng bảo mật; cung cấp các phần mềm trực tuyến sử dụng mạng ảo phi tập trung (dVPN) ứng dụng công nghệ blockchain để sử dụng trong các giao dịch tài chính; dịch vụ cung cấp hệ thống máy chủ cho tên miền (DNS); dịch vụ mã hoá dữ liệu; thiết kế hệ thống bảo mật dữ liệu điện tử; phát triển hệ thống bảo mật dữ liệu điện tử.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng