GANGEYI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-12362
- Filing Date
- 27/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565149-000
- Registration Date
- 19/08/2025
- Expiry Date
- 27/03/2034
- Publication Number
- 90862
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An
20 other applications
Yongzhi
Beirou
Lovara
HUAANZI
MOFASHI
A9
MOFASHI
TABOL’AI
FUROU
LOCKMIO
L'OSTEEN
PAOVE-J
BOQIAN
YIEBAYRO
seyork
O'MAYLN
XIUROU
FANGTU
ICE LOVE
FABOL'AI
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; tinh dầu; chế phẩm vệ sinh thân thể; dầu gội đầu; nước hoa; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế.
Class 5
Thực phẩm chức năng; thực phẩm bảo vệ sức khỏe [thực phẩm chức năng]; dầu gội đầu có chứa thảo dược; chế phẩm vitamin; chế phẩm dược để chăm sóc da; thảo dược.
Class 35
Mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu: thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe [thực phẩm chức năng], dầu gội đầu có chứa thảo dược, chế phẩm vitamin, chế phẩm dược để chăm sóc da, thảo dược, mỹ phẩm, tinh dầu, chế phẩm vệ sinh thân thể, dầu gội đầu, nước hoa, dầu xả tóc, nước giặt, nước xả vải, nước rửa chén, nước lau sàn nhà, nước tẩy bồn cầu, dầu dưỡng tóc, keo xịt tóc, chế phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng da dạng lỏng (serum), kem dưỡng da, sữa tắm, tẩy tế bào chết toàn thân dùng cho mục đích mỹ phẩm, kem dưỡng ẩm, chế phẩm chống nắng, kem trắng da toàn thân, dung dịch lăn nách [dạng mỹ phẩm], lăn khử mùi cơ thể, dung dịch vệ sinh phụ nữ (không chứa thuốc), nước hoa vùng kín, kem trị thâm, kem làm hồng nhũ hoa, kem dưỡng da vùng kín, mặt nạ làm đẹp, chế phẩm xịt thơm miệng không dùng cho mục đích y tế, nước súc miệng làm trắng răng dưới dạng mỹ phẩm, kem đánh răng (không dùng cho mục đích y tế), bột trắng răng (không dùng cho mục đích y tế).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB