Torpelo
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-12437
- Filing Date
- 27/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0571694-000
- Registration Date
- 18/09/2025
- Expiry Date
- 27/03/2034
- Publication Number
- 92588
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, đen.
Applicant / Owner
Số 3 đường Nguyễn Ngọc Huyền, phố Lê Ngọc Hân, phường Trường Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
16 other applications
delixi
PRCloong
MYCASS
MINAIER
LOVEFUN
SAKOSE
NINDOT
DOMELAY
MYWILL
YEYA
MYWILL
MIIOW
TOBABY
DR. ALLOVE
MYCASS
LOVOMEY
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy tiêu nước; máy tời kéo lưới [đánh cá]; bộ khởi động cho động cơ và máy nổ; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; thiết bị cuộn cơ khí; bơm sục khí cho bể nuôi cá cảnh.
Class 9
Ổ cắm điện; phích cắm điện; bộ ngắt mạch điện; dây điện; công tắc điện; dụng cụ đo điện.
Class 11
Đèn; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn an toàn cho thợ mỏ; đèn pin đội đầu; đèn dùng khi lặn; thiết bị chiếu sáng dùng cho xe cộ.
Class 22
Lưới đánh cá công nghiệp; lưới; lưới quây (dùng để đánh bắt cá); lồng nuôi cá; dây bện để đan lưới; bẫy [lưới].
Class 25
Áo mưa; khăng quàng bằng lông [khăn quàng cổ bằng lông thú]; áo khoác ngoài của phụ nữ mặc ở nhà khi trang điểm hoặc sau khi tắm; quần áo; dây đeo quần; giày.
Class 35
Phân tích giá thành; điều tra thương mại; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; tư vấn nghiệp vụ thương mại; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại [cho người khác].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng