Rocken Logo

Rocken

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-12785
Filing Date
29/03/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0572463-000
Registration Date
26/09/2025
Expiry Date
29/03/2034
Publication Number
103883
Publication Date
25/12/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh lá cây, đỏ.

Applicant / Owner

Nguyễn Văn Toàn

Thôn Bộc Nguyên, xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh

20 other applications

VN -4-2025-66276 23/12/2025

top TopDoNghe

C8
1904
VN -4-2025-48202 22/09/2025

Phố Không Ngủ Vị Chuẩn Gu - Bia Chuẩn Vị - Đêm Đúng Chất

C35 C43
Đang giải quyết
VN -4-2025-42218 19/08/2025

CHIM SÂU THÁI

C5
Đang giải quyết
VN -4-2025-42219 19/08/2025

Chim sâu chúa

C5
Đang giải quyết
VN -4-2025-42220 19/08/2025

CON ĐẠI BÀNG 888

C5
Đang giải quyết
VN -4-2025-35970 21/07/2025

T H Toán Hương Fashion

C25 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21847 16/05/2025

L LeeZa

C25
Đang giải quyết
VN -4-2025-05500 18/02/2025

Milkytools

C7
Đang giải quyết
VN -4-2024-62516 24/12/2024

KIm Quốc Electronics K Q

C7
Đang giải quyết
VN -4-2024-60071 12/12/2024

Vietnamcaraudio.com Chia Sẻ Đam Mê !

C35 C37
Đang giải quyết
VN -4-2024-40212 26/08/2024

R M ROMESI

C25
Cấp bằng
VN -4-2024-38461 15/08/2024

PAPA MY LOVE

C25
Đang giải quyết
VN -4-2024-30968 08/07/2024

THIÊN PHÚ SPA ACADEMY & CLINIC Skin & Healthling THÂN KHỎE TÂM AN SỐNG HẠNH PHÚC

C44
Đang giải quyết
VN -4-2024-24792 04/06/2024

MAYTEA

C43
Đang giải quyết
VN -4-2024-06658 23/02/2024

S Sonlafoods Sức khỏe từ thiên nhiên

C29 C35
Cấp bằng
VN -4-2024-04892 01/02/2024

S G AGRICULTURE Pretige and quality

C35
Cấp bằng
VN -4-2023-57044 12/12/2023

POLLO

C9 C11
Từ chối
VN -4-2023-38223 25/08/2023

LIBERTY DENTAL CLINIC Nha Khoa Liberty

C44
Cấp bằng
VN -4-2023-35097 09/08/2023

OLEX-RS TRADE MARK AUTHENTIC EST 1984

C28
Cấp bằng
VN -4-2023-08780 15/03/2023

ANP

C35
Cấp bằng

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, cũng như trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp; phân ủ, phân chuồng, phân bón.

3

Class 3

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

31

Class 31

Các loại ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý; rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây con và hạt giống để trồng; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

42

Class 42

Dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu và thiết kế liên quan đến chúng; dịch vụ nghiên cứu công nghiệp, dịch vụ phân tích công nghiệp và dịch vụ thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm soát và xác thực chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

44

Class 44

Dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp.

Vienna Classification

24.15.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

29/03/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

29/03/2024

Biên lai điện tử XLQ

13/09/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

13/09/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

28/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up