T
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-12874
- Filing Date
- 29/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0562919-000
- Registration Date
- 07/08/2025
- Expiry Date
- 29/03/2034
- Publication Number
- VN/4/087448
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh da trời, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "T", hình con cá.
Applicant / Owner
Tổ 4, ấp Thành Sơn, xã Thành Trung, huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Cá đã lạng xương (thăn cá đã bỏ xương, phi-lê cá); cá [không còn sống]; cá, được bảo quản; cá, đóng hộp; thực phẩm trên cơ sở cá; thủy hải sản đã qua chế biến.
Class 31
Cá còn sống; thủy hải sản còn sống; cá giống.
Class 35
Mua bán (kinh doanh), xuất nhập khẩu, phân phối các sản phẩm: cá đã lạng xương (thăn cá đã bỏ xương, phi-lê cá), cá [không còn sống], cá được bảo quản, cá đóng hộp, thực phẩm trên cơ sở cá, thủy hải sản đã qua chế biến, cá còn sống, thủy hải sản còn sống, cá giống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng