Thiên Nhai Minh Nguyệt Đao
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-13151
- Filing Date
- 01/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565709-000
- Registration Date
- 20/08/2025
- Expiry Date
- 01/04/2034
- Publication Number
- 87800
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
370/01 Đống Đa, phường Thanh Bình, quận Hải Châu, thành Phố Đà Nẵng
8 other applications
AVITA
Keeng Seafood Restaurant
Gốm Phúc Đáo
CG Clean & Green
Thiên Nhai Minh Nguyệt Đao
AMAZIN’NUTS
12 H MƯỜI HAI GIỜ
Càga
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Phim hoạt hình; chương trình điều hành máy vi tính [ghi sẵn]; chương trình máy vi tính [ghi sẵn]; phần mềm máy tính [ghi sẵn]; phần mềm trò chơi máy vi tính [ghi sẵn]; nền tảng phần mềm máy vi tính [đã được ghi hoặc có thề tải về]; phần mềm trò chơi dùng cho điện thoại di động [ghi sẵn].
Class 38
Truyền tin nhắn và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; liên lạc bằng thiết bị cuối máy tính; dịch vụ bảng tin điện tử [dịch vụ viễn thông]; dịch vụ nhắn tin (vô tuyến điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác); truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; truyền thư điện tử.
Class 41
Dịch vụ giải trí; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; giải trí trên truyền hình; xuất bản sách.
Class 42
Cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; cho thuê phần mềm máy tính; dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu; tư vấn công nghệ; cung cấp hệ thống máy tính ảo thông qua điện toán đám mây.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng