TS THÁI SƠN Logo

TS THÁI SƠN

Status

1879

Application Information

Application Number
VN -4-2024-13302
Filing Date
02/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
88711
Publication Date
25/09/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xám, xanh dương đậm.

Applicant / Owner

Công ty TNHH công nghệ TAISHAN GYPSUM

Tầng 3 số 41 Chu Văn An, phường Kinh Bắc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh

20 other applications

VN -4-2026-09962 10/03/2026

TSGF

C19 C35
1902
VN -4-2026-05285 02/02/2026

TAISHAN GYPSUM

C6 C19 C35
1903
VN -4-2026-04675 28/01/2026

TSETC

C6 C19
Đang giải quyết
VN -4-2025-66014 22/12/2025

GOLD MANTIS HOME

C6 C19 C35
1904
VN -4-2025-66016 22/12/2025

TSCCTV

C6 C19 C35
1904
VN -4-2025-54006 22/10/2025

T

C6 C17 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-50334 02/10/2025

THÁI SƠN A

C16 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-47883 19/09/2025

HUANG LIAN SHAN [Huáng Lián Shān: núi sen vàng]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-46240 12/09/2025

JINGJIA [Jing Jiă]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-46241 12/09/2025

ZUANSHI [ZUANSHI: kim cương]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-46242 12/09/2025

[Chuãn Shãn: xuyên núi]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-44512 03/09/2025

TAILANG [Tài Lăng]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-44513 03/09/2025

TAIFU [Tài Fú]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-43920 28/08/2025

SHIGANDANG [shi gan dang: tảng đá dám đương đầu]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-43921 28/08/2025

DAWANGYE [da wang ye: cọ đại vương]

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-43922 28/08/2025

TSOSB

C6 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-41174 14/08/2025

HENEI

C19
Đang giải quyết
VN -4-2025-41175 14/08/2025

TSCPB

C19
Đang giải quyết
VN -4-2025-41176 14/08/2025

CNSGB

C19
Đang giải quyết
VN -4-2025-41177 14/08/2025

LONG BÀI [lóng pái: thẻ rồng]

C2 C6 C17 C19 C35
Đang giải quyết

Goods / Services

2

Class 2

Sơn; vữa thạch cao mạt đá để hoàn thiện trong (lớp lót phủ trước khi sơn); chất phủ dùng cho tấm lợp mái nhà [sơn]; sơn lót; sơn phủ; chế phẩm chống ăn mòn.

6

Class 6

Khung xương trần thạch cao (vật liệu xây dựng bằng kim loại); vách ngăn bằng kim loại; trần nhà bằng kim loại; thanh mỏng lát trần nhà bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; khung kim loại dùng cho xây dựng.

11

Class 11

Đèn; bóng đèn; đèn chùm; đèn trần; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; hệ thống và thiết bị vệ sinh.

17

Class 17

Thạch cao cách điện, cách nhiệt; sợi thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; chất cách điện, cách nhiệt; hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho ống dẫn; sợi khoáng vật [cách ly].

19

Class 19

Tấm thạch cao [vật liệu xây dựng]; tấm lợp mái, không bằng kim loại; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; thanh mỏng lát trần nhà không bằng kim loại; vữa dùng cho xây dựng; bột bả tường.

35

Class 35

Dịch vụ mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm: nước giặt, chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế, kem đánh răng không chứa thuốc, chế phẩm tẩy trắng để giặt, xà phòng, khung xương trần thạch cao (vật liệu xây dựng bằng kim loại), vách ngăn bằng kim loại, trần nhà bằng kim loại, thanh mỏng lát trần nhà bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, khung kim loại dùng cho xây dựng, tấm thạch cao [vật liệu xây dựng], tấm lợp mái, không bằng kim loại, vật liệu xây dựng không bằng kim loại, trần nhà không bằng kim loại, thanh mỏng lát trần nhà không bằng kim loại, vữa, đồ uống không cồn, nước uống có ga, bia, nước khoáng [đồ uống], xi rô dùng cho đồ uống, nước ép trái cây, đồ uống tăng lực, tấm ván sàn gỗ, ván lát sàn gỗ, tấm ván gỗ, gỗ xây dựng, gỗ ván công nghiệp, sàn gỗ công nghiệp, chất kết dính dùng trong công nghiệp, keo, chất dính dùng cho mục đích công nghiệp, keo dính đa năng dùng trong công nghiệp, keo dính dùng trong xây dựng và công nghiệp; tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm.

43

Class 43

Dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ cung cấp cơ sở vật chất cho triển lãm; dịch vụ khu nghỉ dưỡng.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

02/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

02/04/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up