LIHAI MACH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-14214
- Filing Date
- 05/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585035-000
- Registration Date
- 08/12/2025
- Expiry Date
- 05/04/2034
- Publication Number
- 87386
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xanh dương nhạt, trắng, xám, đen.
Applicant / Owner
350 Northern BLVD Ste 324-1331, Ste 324-1331, Albany, NY 12204, United States
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 1, 170 - 170 Bis - 172E Bùi Thị Xuân, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 6
Vật dụng nhỏ làm bằng sắt; móc treo túi bằng kim loại; đường ống bằng kim loại; thanh tà vẹt đường sắt bằng kim loại; cái chặn cửa bằng kim loại; sợi dây để hàn bằng kim loại.
Class 7
Máy bơm; vòi, van khóa [bộ phận của máy móc, động cơ hoặc môtơ]; máy khí nén; máy thổi; máy phát điện; máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện.
Class 11
Buồng vệ sinh; vòi hoa sen; bể phun; chậu vệ sinh; hệ thống xả nước, thiết bị phun nước; buồng tắm đứng có vòi sen; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; bóng đèn đi-ốt phát quang [LED]; thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang [LED].
Class 35
Quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ trung gian thương mại; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ sao chụp; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; sắp xếp và điều hành các sự kiện thương mại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng