VILFOOD CO.,LTD FOOD PROCESSING & TRADING
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-14488
- Filing Date
- 08/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0580695-000
- Registration Date
- 07/11/2025
- Expiry Date
- 08/04/2034
- Publication Number
- VN/4/095705
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CO.,LTD", "FOOD PROCESSING & TRADING", "R".
Applicant / Owner
Lô số C38/I-C39/I, đường số 7, KCN Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 30
Bánh kếp; bánh gừng; bánh bột nhào; bánh ngọt; bánh mì; bánh pate; bánh nướng; bánh hấp; shushi, cơm cuộn; bánh gạo; tương; xốt (gia vị); bánh cuốn; nem cuộn; sủi cảo; tỏi băm (gia vị); bánh bao có nhân; bánh xèo; cơm cuốn rong biển; thực phẩm dạng tấm mỏng làm từ gạo; bánh bao làm từ bột mỳ; bánh mỳ nướng hoặc rán; bánh dẹt làm từ khoai tây; bánh quy dừa; khoai tây lát rán giòn phủ sô-cô-la; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi.
Class 39
Đóng gói hàng hóa (gia công đóng gói hàng thực phẩm chế biến); dịch vụ giao hàng (vận chuyển hàng hóa thủy sản, thiết bị máy móc, dụng cụ sản xuất); dịch vụ kho hàng hóa; cất giữ hàng hoá (lưu giữ hàng hoá, lưu trữ bao bì nhựa, bao bì giấy, hàng thực phẩm).
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ảo (cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng