IPAS
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-14489
- Filing Date
- 08/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/100932
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 1, tòa nhà Comatce Tower, số 61 phố Ngụy Như Kon Tum, khu dân cư 17, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
6 other applications
DGOS
DTOS
DGOS
FEP
BEP
TEP
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy vi tính, tải xuống được; chương trình máy vi tính, ghi sẵn; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 35
Nghiên cứu thị trường; quản lý tư liệu bằng máy tính; quảng cáo; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.
Class 36
Dịch vụ tài chính; dịch vụ ngân hàng; kinh doanh chứng khoán; môi giới chứng khoán; tư vấn đầu tư; dịch vụ quản lý các tài khoản khách hàng; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; mua bán bất động sán; dịch vụ cung cấp thông tin liên quan đến cho thuê bất động sản; quản lý bất động sản, định giá bất động sản; kinh doanh bảo hiểm; tư vấn bảo hiểm; đại lý và môi giới bảo hiểm.
Class 38
Cung cấp diễn đàn trực tuyến; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác].
Class 42
Lập trình máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; lưu trữ dữ liệu điện tử; cho thuê phần mềm máy tính; tạo lập và duy trì trang web cho người khác; dịch vụ sao chép chương trình máy tính; tư vấn bảo mật dữ liệu; dịch vụ công nghệ thông tin được cung cấp trên nền tảng thuê ngoài; tư vấn thiết kế trang web.
Class 45
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; cho thuê tên miền internet.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng