MARITHÉ FRANCOIS GIRBAUD Logo

MARITHÉ FRANCOIS GIRBAUD

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-14634
Filing Date
08/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0580143-000
Registration Date
05/11/2025
Expiry Date
08/04/2034
Publication Number
VN/4/096777
Publication Date
25/12/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

IP Representative

Công ty TNHH Ban Ca

15B Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội

Goods / Services

18

Class 18

Da và giả da; vali [hành lý] và vali; ví tiền; túi cầm tay cho phụ nữ; ví đựng thẻ; túi; ba lô; túi xách tay; túi du lịch; túi dùng ở bãi biển; túi dùng cho thể thao; ví đựng đồ trang điểm, chưa có đồ bên trong; ví dạ hội [túi cầm tay cho phụ nữ]; bộ đồ du lịch [đồ da]; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, không chứa đồ bên trong; túi đựng đồ trang điểm, không chứa đồ bên trong; hộp bằng da thuộc; ô.

24

Class 24

Vải; các sản phẩm bằng vải bao gồm vật liệu bằng vải cho đồ nội thất trong nhà; vải lanh dùng trong nhà; khăn trải giường bằng vải lanh; khăn trải bàn, không làm bằng giấy và khăn tắm [trừ quần áo]; tấm vải; ga giường bo chun; khăn phủ gối; vải bọc cho chăn bông; tấm trải phủ giường; chăn; chăn bông; chăn du lịch [quấn thành cuộn]; khăn trải bàn bằng vải; khăn trang trí trên bàn bằng vải; khăn trải bàn [không bằng giấy]; khăn lót bằng vải; tấm vải lót trên bàn; tấm lót cốc bằng vải; khăn ăn bằng vải dệt; khăn mặt bằng vải; găng tay để tắm bằng vải; khăn tắm bằng vải; khăn tắm biển bằng vải; tấm phủ [rộng] cho đồ nội thất; khăn tay bỏ túi bằng vải; nhãn mác bằng vải.

25

Class 25

Quần áo; quần áo da và quần áo giả da; áo choàng bảo hộ; áo sơ mi; áo phông ngắn tay; áo thun cổ bẻ; áo nịt len [trang phục]; áo len dài tay; áo ngoài mặc chui đầu; váy; bộ quần áo; áo gi lê; quần dài; quần đùi ống rộng; áo vét [trang phục]; áo choàng ngoài; áo pacca; thắt lưng [trang phục]; mũ; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; giày; quần áo thể thao; quần áo lót; bít tất ngắn cổ; găng tay [trang phục]; ca vát; khăn quàng cổ.

Vienna Classification

24.17.05 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

08/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

08/04/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

12/04/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

24/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up