MEYARN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-15410
- Filing Date
- 11/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590897-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 11/04/2034
- Publication Number
- 97610
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 237, 238, Building - 25, No. 86, Shuanggao Road, Economic Development Zone, Gaochun District, Nanjing, China
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Xà phòng; chế phẩm tẩy dầu mỡ dùng trong gia đình; kem dùng cho đồ da thuộc; bột dùng cho đánh bóng; dầu hoa hồng; mỹ phẩm; chế phẩm đánh răng; hương thơm để thắp; mỹ phẩm cho động vật; chế phẩm làm thơm không khí.
Class 5
Dầu được chiết xuất từ gan cá tuyết [thực phẩm chức năng]; chất bổ sung dinh dưỡng; sữa bột cho trẻ nhỏ; chế phẩm làm trong sạch không khí; chất bổ sung theo khẩu phần ăn cho động vật; thuốc trừ sâu; hương thơm dùng để xua đuổi côn trùng, sâu bọ; khăn lau được tẩm chất diệt trùng; vật liệu để hàn răng; tã lót dùng cho vật nuôi trong nhà.
Class 10
Thiết bị xoa bóp; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu; tấm phủ trên đệm của giường ngủ, dùng cho người không tự chủ được; khẩu trang y tế; vòng kích thích mọc răng; bình sữa cho trẻ nhỏ bú; chân tay giả; áo chẽn nịt bụng; vật liệu dùng để khâu vết thương.
Class 21
Cốc; đồ chứa đựng làm bằng thủy tinh dùng trong gia đình; đồ trang trí bằng sứ; bình để uống; bình tưới; lược; bàn chải đánh răng; chỉ nha khoa; dụng cụ mỹ phẩm; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm.
Class 35
Quảng cáo; quảng cáo trực tuyến trên mạng máy vi tính; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; xúc tiến bán hàng cho người khác; marketing; hỗ trợ quản lý kinh doanh; đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn quản lý nhân sự; quản lý tệp tin máy vi tính.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng