GENECO Logo

GENECO

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-15823
Filing Date
15/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/093713
Publication Date
25/10/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh cổ vịt, xanh ngọc.

Goods / Services

29

Class 29

Rau đã được bảo quản; rau đã sấy khô; rau đã nấu chín; trái cây đã chế biến; nước quả nấu đông; mứt ướt; sữa; pho mát; bơ; sữa chua.

30

Class 30

Cà phê; ca cao; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trà có sữa; gạo; bột sắn; bánh mì; bánh kẹo; gia vị; thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; nước xốt cho salat.

31

Class 31

Hạt [ngũ cốc]; yến mạch; rau cỏ tươi; trái cây tươi; thảo mộc tươi; cây tự nhiên; hoa tự nhiên.

32

Class 32

Đồ uống trái cây không cồn; nước ép trái cây; xi-rô dùng cho đồ uống; chế phẩm để làm đồ uống không có cồn.

35

Class 35

Tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ kế toán; mua bán rau quả hữu cơ; xuất nhập khẩu rau hữu cơ; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; sắp xếp và điều hành các sự kiện thương mại.

39

Class 39

Dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; dịch vụ đặt chỗ cho các chuyến đi du lịch.

40

Class 40

Sản xuất năng lượng sạch; tái chế chất thải và rác thải.

43

Class 43

Dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống hữu cơ do cửa hàng, nhà hàng thực hiện; dịch vụ căng tin; dịch vụ trông trẻ ban ngày.

44

Class 44

Dịch vụ làm vườn; dịch vụ nuôi trồng thuỷ sản; kiến trúc cảnh quan; dịch vụ trị liệu; chăm sóc sức khoẻ; xoa bóp; vật lý trị liệu.

Vienna Classification

01.15.15 (7) 05.03.13 (7) 05.05.19 (7) 05.05.20 (7) 05.05.21 (7)

Processing Timeline

Application Filing

15/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

15/04/2024

4166 OD Phản đối cấp

27/02/2025

997 Biên lai điện tử PS

27/02/2025

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

22/09/2025

997 Biên lai điện tử PS

22/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up