HT Logo

HT

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-15894
Filing Date
15/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0588795-000
Registration Date
30/12/2025
Expiry Date
15/04/2034
Publication Number
VN/4/123256
Publication Date
25/04/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, xanh lá cây.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HT".

Applicant / Owner

Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại Hồ Thái

Khóm 4, phường An Thạnh, thành phố Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY LUẬT TNHH AGL

12/18 (tầng trệt) Đào Duy Anh, phường 9, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

29

Class 29

Trái cây đông lạnh; trái cây đã chế biến; trái cây sấy; phi-lê cá; cá, không còn sống; cá đông lạnh; thực phẩm trên cơ sở cá; cá được bảo quản; khô cá; lá mì đã được bảo quản.

30

Class 30

Mì sợi; hủ tiếu; phở; bún; gạo; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bột mì; muối nấu ăn; gia vị; hạt tiêu (gia vị); đường; tương ớt (gia vị); nước sốt (gia vị); cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; trà (chè).

31

Class 31

Rau củ quả tươi; củ mì (sắn) tươi; lá mì tươi; trái cây tươi; cây trồng; cá còn sống.

32

Class 32

Nước (đồ uống); nước ép trái cây; nước quả (đồ uống); đồ uống lô hội không chứa cồn; nước ngọt; đồ uống không có cồn; bột cần tây (dùng pha nước uống); bột tía tô (dùng pha nước uống); bột hương thảo (dùng pha nước uống); bột nhàu (dùng pha nước uống).

35

Class 35

Dịch vụ mua bán: trái cây đông lạnh, trái cây đã chế biến, trái cây sấy, phi-lê cá, cá, không còn sống, cá đông lạnh, thực phẩm trên cơ sở cá, cá được bảo quản, khô cá, lá mì đã được bảo quản, mì sợi, hủ tiếu, phở, bún, gạo, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo, bột mì, bột cần tây, bột tía tô, bột hương thảo, bột nhàu, muối nấu ăn, gia vị, hạt tiêu (gia vị), đường, tương ớt (gia vị), nước sốt (gia vị), cà phê, đồ uống trên cơ sở cà phê, trà (chè), rau củ quả tươi, củ mì (sắn) tươi, lá mì tươi, trái cây tươi, cây trồng, cá còn sống, nước (đồ uống), nước ép trái cây, nước quả (đồ uống), đồ uống lô hội không chứa cồn, nước ngọt, đồ uống không có cồn.

Vienna Classification

07.11.01 (7) 26.03.23 (7) 26.13.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

15/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

15/04/2024

Biên lai điện tử XLQ

17/10/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

17/10/2024

SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)

31/10/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

31/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up