kicooral [jin: vàng, kou: lời nói, jian: sức khỏe] Logo

kicooral [jin: vàng, kou: lời nói, jian: sức khỏe]

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-16230
Filing Date
16/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0590672-000
Registration Date
14/01/2026
Expiry Date
16/04/2034
Publication Number
93255
Publication Date
25/10/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
đen, trắng, xám.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.

Applicant / Owner

Yunnan Baiyao Group Shanghai Health Products Co., Ltd.

Room 1201, Building 108, No. 1-30, Lane 88, Minbei Road, Minhang District, Shanghai, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX

Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm sạch răng giả; chất làm bóng răng giả; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; gel làm trắng răng; dải băng làm trắng răng; chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân; chế phẩm rửa răng, không dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng; chế phẩm đánh răng; miếng ngậm làm thơm mát hơi thở.

5

Class 5

Kem đánh răng chứa thuốc; sáp lá nha khoa; sáp nha khoa; sáp để làm khuôn dùng cho nha sĩ; chất trám răng; men phủ dùng trong nha khoa; vật liệu để hàn răng; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm khử mùi không khí; chế phẩm làm trong sạch không khí; khăn lau khử trùng.

21

Class 21

Đầu bàn chải đánh răng dùng điện; bàn chải đánh răng, dùng điện; bàn chải đánh răng; hộp để bàn chải đánh răng; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi; hộp đựng tăm; bàn chải kẽ răng để làm sạch răng; máy tăm nước chạy điện, không dùng cho mục đích y tế; chổi lông trang điểm; chỉ tơ nha khoa; tăm; máy xịt nước vệ sinh răng.

35

Class 35

Dịch vụ bán lẻ và bán buôn thuốc, vật tư y tế và dược phẩm; quảng cáo; nghiên cứu kinh doanh; dịch vụ nghiên cứu thị trường; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh; xử lý văn bản; kiểm toán tài chính.

Vienna Classification

02.09.04 (7) 04.05.02 (7) 04.05.03 (7)

Processing Timeline

Application Filing

16/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

16/04/2024

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

27/10/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

27/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up