CMFarm Logo

CMFarm

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-16305
Filing Date
16/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0573869-000
Registration Date
02/10/2025
Expiry Date
16/04/2034
Publication Number
VN/4/103927
Publication Date
25/11/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh lá cây đậm, nhạt.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến

29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Rau củ quả đã được bảo quản; rau, củ, quả đóng hộp; tôm (không còn sống); cá, được bảo quản; trai, sò, ngao (không còn sống); cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); nước mắm; nước chấm; dầu ăn; sữa; sữa chua; pho mai; trái cây sấy; sản phẩm thay thế sữa.

30

Class 30

Gạo; bột gạo; bột ngô (bột bắp); bột sắn (bột khoai mì); bột mì; cà phê; trà ( chè) ; ca cao; bột ngũ cốc; bánh ngọt; bánh mặn; bánh kẹo; gia vị thực phẩm.

31

Class 31

Rau tươi; đậu tươi; hoa tự nhiên; cây trồng; quả tươi; nấm tươi; cây giống; gia cầm sống; cá còn sống; tôm còn sống; thức ăn gia súc; thức ăn cho gia cầm; thức ăn chăn nuôi thủy sản.

32

Class 32

Đồ uống không cồn; nước (đồ uống); nước ép hoa quả; nước giải khát có gas, bia.

35

Class 35

Mua bán rau củ quả đã được bảo quản và đóng hộp, thủy hải sản, gia cầm, gạo,bột gạo,bột ngô (bột bắp), bột sắn (bột khoai mì), bột mì, cà phê, trà , ca cao, bột ngũ cốc, bánh kẹo, gia vị thực phẩm, nước mắm, nước chấm, dầu ăn, sữa, sữa chua, pho mai, rau tươi, đậu tươi, hoa tươi, cây trồng, quả tươi, nấm tươi, cây giống, thức ăn gia súc, thức ăn cho gia cầm, thức ăn chăn nuôi thủy sản, đồ uống không cồn, nước (đồ uống), nước ép hoa quả, nước giải khát có gas và không có gas, bia; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; nghiên cứu thị trường; thăm dò dư luận; môi giới thương mại; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.

43

Class 43

Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời (khách sạn, nhà trọ); dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; khu nghỉ dưỡng.

Vienna Classification

03.07.17 (7) 03.09.24 (7) 26.13.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

16/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

16/04/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

11/07/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

15/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up