KIMLY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-16939
- Filing Date
- 19/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577073-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 19/04/2034
- Publication Number
- VN/4/095341
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng nâu, trắng.
Applicant / Owner
Thôn An Lại, xã Cẩm Đông, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; kem dưỡng lông mi (mỹ phẩm); chế phẩm uốn lông mi (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm dùng cho mắt và lông mi; sản phẩm mỹ phẩm cho lông mày, lông mi; son môi.
Class 35
Mua bán, bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu các sản phẩm: máy móc, thiết bị sử dụng cho hoạt động phun xăm và điêu khắc lông mày, máy móc, thiết bị sử dụng cho hoạt động phun xăm mí, máy móc, thiết bị sử dụng cho hoạt động phun xăm môi, mỹ phẩm, dụng cụ y tế, mỹ phẩm, kem dưỡng lông mi (mỹ phẩm), chế phẩm uốn lông mi (mỹ phẩm), chế phẩm mỹ phẩm dùng cho mắt và lông mi, sản phẩm mỹ phẩm cho lông mày, lông mi, son môi; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ.
Class 41
Dịch vụ đào tạo trang điểm; dịch vụ đào tạo thẩm mỹ; dịch vụ đào tạo làm đẹp; dạy nghề phun thêu thẩm mỹ; dịch vụ đào tạo chăm sóc da; tổ chức các cuộc thi (liên quan đến thẩm mỹ).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4151 Lệ phí cấp bằng