Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17141
- Filing Date
- 22/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0581632-000
- Registration Date
- 12/11/2025
- Expiry Date
- 22/04/2034
- Publication Number
- VN/4/086399
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 6, tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa; tinh dầu; chế phẩm để giặt; chế phẩm để tẩy rửa; nước lau sàn.
Class 5
Chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; chất tẩy uế; nước xúc miệng; thực phẩm bổ sung cho sức khỏe và bổ sung chức năng cho sức khỏe (thực phẩm chức năng).
Class 16
Giấy; bìa cứng; ấn phẩm; vật liệu để đóng sách; văn phòng phẩm; đồ dùng giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy); túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói.
Class 18
Vải da; ví đựng tiền; túi mua hàng; vali; ba lô; ô; túi xách tay; túi thể thao.
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; khăn quàng cổ.
Class 29
Chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông, mứt ướt, mứt quả ướt; sữa chua; pho mát; bơ; sữa và các sản phẩm sữa; dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm.
Class 30
Cà phê; chè; ca cao; mì sợi; bánh ngọt; bánh kẹo; kem; đường; mật ong; nước xốt và các loại gia vị khác.
Class 35
Quảng cáo; quản trị kinh doanh; hoạt động văn phòng; dịch vụ dữ liệu người tiêu dùng cho mục đích thương mại hoặc marketing.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4304 Bổ sung giấy phép kinh doanh
4151 Lệ phí cấp bằng