UF UTIFIT Utility Redefined Fitting Pefectly
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17149
- Filing Date
- 22/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577234-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 22/04/2034
- Publication Number
- VN/4/092780
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "F", "U", "Utility Redefined Fitting Pefectly".
Applicant / Owner
Số 38 ngõ 109 phố Bằng Liệt, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán thương mại các sản phẩm: sắt, thép, gang, linh kiện máy tính (gồm thiết bị bộ nhớ máy vi tính, bàn phím máy tính, màn hình máy vi tính, chuột, ổ đĩa cho máy vi tính, quạt làm mát bên trong dùng cho máy vi tính, máy vi tính, thiết bị ngoại vi của máy vi tính, đĩa ghi âm thanh, ống khuếch đại âm thanh, vật ghi âm thanh, loa, máy thu thanh, rađiô, máy ghi hình, thiết bị ghi hình, hộp đựng băng trò chơi vidêô), vật liệu cách điện cách âm cách nhiệt (gồm cao su tổng hợp, cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm, nhựa mủ [cao su], Latec [cao su], nhựa tổng hợp, bán thành phẩm, nhựa nhân tạo, bán thành phẩm) phụ kiện liên kết gỗ (gồm chốt bản lề, ray bi trượt, ray âm, chốt nhấn mở cửa tủ), vật liệu trong xây dựng (gồm thanh gỗ để ốp tường, thanh gỗ để nẹp dưới lớp ốp tường, vật liệu lát bằng gỗ, gỗ xây dựng, gỗ bán thành phẩm, gỗ thành phẩm.) phụ kiện liên kết cửa nhôm kính (gồm bản lề, ray, tay nâng, pít-tông nâng cánh tủ, tay nắm cửa gỗ, tay nắm cửa nhôm, khoá cửa, nêm cao su chặn cửa), phụ kiện tủ bếp (gồm giá bát đĩa, giá xoong nồi, giá gia vị, giá dao thớt, giá nâng hạ tủ bếp), giá treo quần áo, phụ kiện bổ trợ (gồm ốc chốt cam liên kết gỗ, ốc vít, giá đỡ, chốt đỡ kệ, bánh xe), các thiết bị nhà bếp, nhà tắm (gồm chậu rửa, vòi rửa, thiết bị và hệ thống thông gió, bếp từ, bếp hồng ngoại, máy hút mùi, dụng cụ nhà bếp).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng