POLYSLIDER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17387
- Filing Date
- 23/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582025-000
- Registration Date
- 14/11/2025
- Expiry Date
- 23/04/2034
- Publication Number
- VN/4/103943
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3-3-3 Nakanoshima, Kita Ward, Osaka City, OSAKA 5300005 JAPAN
1 other applications
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Ổ bi, bộ phận của máy móc; ổ bi, chi tiết máy không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; giá đỡ ổ trục cho máy móc; vòng bi cho ổ trục; chi tiết máy không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; trục xoay, trục và trục thẳng, chi tiết máy không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; bộ lọc là bộ phận của máy móc hoặc động cơ; máy lọc; hộp chứa dùng cho máy lọc; máy lọc để xử lý hóa chất; máy ép đùn để gia công nhựa; máy tạo hình cao su; máy ép phun để gia công nhựa; máy ép nén cho thiết bị gia công; khuôn đúc dùng trong sản xuất sản phẩm cao su; khuôn đúc là bộ phận của máy để gia công nhựa; máy móc và thiết bị để gia công nhựa; máy móc và thiết bị cho sản xuất hàng hóa từ cao su; máy móc và thiết bị xử lý hóa chất; xe lu cán đường; máy và thiết bị chất tải - dỡ tải; máy và thiết bị xây dựng.
Class 17
Băng dính, không phải văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng; băng cách điện; vật liệu cách điện; chất dẻo bán thành phẩm; màng mỏng bằng chất dẻo, không dùng để bao gói; nhựa bán thành phẩm; vật liệu lọc dạng bọt chất dẻo bán thành phẩm; đầu nối dùng cho ống, không bằng kim loại; gioăng đệm kín; vòng đệm bằng cao su hoặc bằng sợi lưu hoá.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng