CRASTS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17580
- Filing Date
- 24/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0573519-000
- Registration Date
- 02/10/2025
- Expiry Date
- 24/04/2034
- Publication Number
- VN/4/094020
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 80, Houzhou, Xialinqiao Village, Xinqiao Town, Luqiao District, Taizhou City, Zhejiang Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 52D, Đường trục chính, Tổ dân phố Cầu Đơ 4, phường Hà Cầu, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Kéo xén (tông đơ) để cạo râu; dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; kẹp uốn tóc; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; tông đơ cắt tỉa lông mũi, dùng điện; dụng cụ duỗi tóc, dùng điện; dụng cụ uốn lông mi; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; lưỡi dao cạo; kéo.
Class 11
Vỉ nướng [thiết bị nấu nướng]; máy nướng bánh mỳ; dụng cụ nấu nướng dùng điện; máy pha cà phê, dùng điện; máy làm sữa đậu nành, chạy điện; quạt điện dùng cho cá nhân; máy sấy tóc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng