LOTUS SKY
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17641
- Filing Date
- 24/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 94313
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng đất nhạt, trắng, xanh dương.
Applicant / Owner
Sân bay Quốc tế Nội Bài, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
121 Vạn Kiếp, phường 03, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Trứng; cá (không còn sống); thịt; sữa; trái cây rắc đường; rau đã nấu chín; xúp.
Class 30
Bánh kẹo; chế phẩm ngũ cốc; gạo; đồ gia vị; trà (chè); cà phê.
Class 31
Rau tươi; củ quả tươi; trái cây tươi.
Class 32
Nước uống có gaz (đồ uống); bia; đồ uống không có cồn; đồ uống tăng lực; nước ép trái cây (đồ uống); nước uống tinh khiết [đồ uống].
Class 33
Rượu gạo; rượu uýt ki; rượu vang; đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn [trừ bia]; đồ uống có cồn chứa hoa quả.
Class 35
Mua bán, trưng bày và giới thiệu sản phẩm lương thực, thực phẩm và nguyên liệu chế biến thức ăn, cụ thể: trứng, cá (không còn sống), thịt, sữa, trái cây rắc đường, rau đã nấu chín, xúp, bánh kẹo, chế phẩm ngũ cốc, gạo, đồ gia vị, trà (chè), cà phê, rau tươi, củ quả tươi, trái cây tươi, nước uống có gaz (đồ uống), bia, đồ uống không có cồn, đồ uống tăng lực, nước ép trái cây (đồ uống), nước uống tinh khiết [đồ uống], rượu gạo, rượu uýt ki, rượu vang, đồ uống được chưng cất, đồ uống có cồn, đồ uống có cồn chứa hoa quả.
Class 43
Dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà hàng ăn uống; dịch vụ căng tin.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4166 OD Phản đối cấp
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền