YUP Logo

YUP

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-17708
Filing Date
24/04/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0573532-000
Registration Date
02/10/2025
Expiry Date
24/04/2034
Publication Number
VN/4/094083
Publication Date
25/11/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

JIANGSU YUPAI MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD.

GROUP 13, HAIYAN VILLAGE, LVSIGANG TOWN, QIDONG CITY, JIANGSU PROVINCE, CHINA

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Máy xén cỏ [máy móc]; máy gia công gỗ; búa điện; đầu mũi khoan [bộ phận máy móc]; chìa vặn vít, chạy điện; máy sơn; động cơ và máy thuỷ lực; máy khí nén; thiết bị hàn, dùng điện; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện; đĩa cắt lưỡi cưa là bộ phận của máy móc.

8

Class 8

Bánh mài [dụng cụ cầm tay]; xẻng [dụng cụ cầm tay]; bình xịt thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ lột da động vật; cây lao móc; kéo xén (tông đơ) để cạo râu; mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; dụng cụ tán đinh [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ khắc, chạm trổ [dụng cụ cầm tay]; kéo cắt cây.

9

Class 9

Thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện, nhiệt]; thước [dụng cụ đo]; ống thuỷ trắc địa [thiết bị khảo sát]; thiết bị và dụng cụ quang học; dây điện; bảng điều khiển [điện]; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; khóa điện; kính đeo mắt; ắc quy điện.

Processing Timeline

Application Filing

24/04/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

24/04/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

13/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up