NAM MAI Trái đất này là của chúng mình
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17964
- Filing Date
- 25/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592707-000
- Registration Date
- 27/01/2026
- Expiry Date
- 25/04/2034
- Publication Number
- 95457
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, xanh dương, vàng, trắng.
Applicant / Owner
Số D56, khu X361 tổ dân phố Tân Xuân 1, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Phân bón hữu cơ.
Class 3
Tinh dầu; mỹ phẩm; nước hoa.
Class 5
Cao thảo dược; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng [thực phẩm chức năng]; dược phẩm; trà thảo dược.
Class 29
Sữa; sữa bột; sữa nước; sữa làm từ các hạt; sữa hạt mắc ca; sữa sachi.
Class 30
Mật ong; cà phê; bánh kẹo; gạo; miến; bột làm từ ngũ cốc.
Class 35
Mua bán: dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng trong y tế, đồ gỗ nghệ thuật, trái cây, mứt, kẹo, bánh, đường, nước giải khát bằng trái cây, sữa từ các loại hạt, hạt mắc ca, hạt dẻ, hạt điều, hạt óc chó, hạt sachi, nội thất gia đình bằng gỗ (bao gồm: bàn ghế, kệ tivi, giường, khung ảnh, gương soi), bột làm từ ngũ cốc và các loại củ quả.
Class 40
Dịch vụ xử lý ô nhiễm môi trường; dịch vụ xử lý rác thải môi trường và rác thải sinh hoạt; tái chế rác và phế thải; xử lý rác thải [chuyển hoá]; tiêu hủy rác và chất thải; dịch vụ đốt rác và chất thải.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ và làm đẹp từ thảo dược; dịch vụ chữa bệnh bằng thuốc nam và y học cổ truyền; dịch vụ trồng cây nông nghiệp; trồng cây dược liệu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng