medioffice
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17991
- Filing Date
- 25/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582045-000
- Registration Date
- 14/11/2025
- Expiry Date
- 25/04/2034
- Publication Number
- VN/4/095477
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xanh lá.
Applicant / Owner
Tầng 7, số 11-13-15 phố Trần Xuân Soạn, phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính (ghi sẵn ); ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; bộ dữ liệu, đã được ghi hoặc có thể tải về; phần mềm như một thiết bị y tế [samd], có thể tải xuống; phần mềm ứng dụng có thể tải xuống cho môi trường ảo; ứng dụng phần mềm máy tính có thể tải xuống để tạo ra các mã xác thực không thể thay thế [NFTS], ứng dụng phần mềm máy tính có thể tải xuống để tạo ra các token không thể thay thế [NFTS].
Class 42
Nghiên cứu công nghệ; lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; cho thuê phần mềm máy tính; chuyển đổi tài liệu hoặc dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng điện tử; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [saas]; dịch vụ lưu trữ trên máy chủ; lưu trữ dữ liệu điện tử; dịch vụ mã hóa dữ liệu; phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm; nghiên cứu y học; tư vấn trí tuệ nhân tạo; nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo; dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu.
Class 44
Chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ y tế từ xa; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ; tư vấn sức khỏe; dịch vụ phân tích y tế dùng cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng thí nghiệm y tế; dịch vụ phân tích y tế dùng cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng xét nghiệm y tế; Sàng lọc y tế; dịch vụ đánh giá sức khỏe; giám sát từ xa dữ liệu y tế để chẩn đoán và điều trị y tế; khám sức khỏe; kiểm tra y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng