GOKUJO [lao jing: giếng cổ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18049
- Filing Date
- 25/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583078-000
- Registration Date
- 18/11/2025
- Expiry Date
- 25/04/2034
- Publication Number
- VN/4/103974
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
1F., No. 7, Sec. 2, Lushun Rd., Pingfu Vil., Beitun Dist., Taichung City 40651, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Trà; cà phê.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; bán đấu giá qua mạng; dịch vụ mua sắm thực phẩm chưa chế biến và đã chế biến qua truyền hình; dịch vụ mua sắm thực phẩm chưa chế biến và đã chế biến qua mạng; quản lý kinh doanh cho dịch vụ mua sắm qua truyền hình; quản lý kinh doanh cho dịch vụ mua sắm qua mạng; bán lẻ và bán buôn lương thực thực phẩm.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; cửa hàng phục vụ đồ uống nóng và lạnh; quán ăn; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp đồ ăn do nhà hàng thực hiện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng