Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18460
- Filing Date
- 26/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582069-000
- Registration Date
- 14/11/2025
- Expiry Date
- 26/04/2034
- Publication Number
- VN/4/094827
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh lục, vàng, trắng, đỏ.
Applicant / Owner
Đội 8, thôn Gia Trị, xã Ân Đức, huyện Hoài Ân, tỉnh Bình Định
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 1
Phân bón; phân hữu cơ; phân hữu cơ vi sinh.
Class 3
Tinh dầu; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc da; chất chiết xuất từ thảo mộc dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Class 5
Thuốc đắp, thảo dược.
Class 29
Trái cây được bảo quản; trái cây đã sấy khô; hạt đậu nành, đã bảo quản, cho thực phẩm; hạt, đã qua chế biến; mè đen, đã bảo quản, cho thực phẩm.
Class 30
Trà; đồ uống trên cơ sở trà; trà hỗn hợp; muối tiêu (muối ăn và gia vị); hạt tiêu; gạo; bột và chế phẩm.
Class 32
Hỗn hợp đồ uống dạng bột pha chế sẵn (không cồn); nước ép trái cây; đồ uống không cồn đã pha chế sẵn để uống; đồ uống lên men từ thảo mộc (không chứa cồn); đồ uống lên men từ hoa quả (không chứa cồn).
Class 35
Mua bán trà, đồ uống trên cơ sở trà, cà phê, đồ uống trên cơ sở cà phê, hỗn hợp đồ uống dạng bột pha.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng