ERAMART
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18588
- Filing Date
- 02/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590698-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 02/05/2034
- Publication Number
- 96963
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 136, phố Kim Ngưu, phường Thanh Nhàn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
7 other applications
BIS UP
M MAITE PREMIUM TEA
MARIS
MARIS Oral Care
TEASOJU
MARIS Oral Care
GARDENECO
IP Representative
Số nhà 43, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ siêu thị bán lẻ cảc sản phẩm gồm: lương thực, thực phẩm đã chế biến và chưa chế biến, hàng nông lâm thủy hải sản, hàng điện tử gia dụng (gồm: nồi chiên không dầu, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống điều hòa không khí, thiết bị làm nóng nước tắm, bình đựng đồ uống, dùng điện, máy sấy tóc, vỉ nướng [thiết bị nấu nướng], thiết bị sấy khô tay dùng trong phòng vệ sinh, thiết bị làm nóng bàn là, thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh, ấm đun nước, dùng điện, nồi áp suất, dùng điện), đồ dùng gia đình (gồm: găng tay có bề mặt nhám để tẩy tế bào chết, miếng bọt biển dùng để kỳ da, dụng cụ khuếch tán dầu thơm, trừ loại khuếch tán bằng thanh sậy, chạy điện và không chạy điện, nồi hấp, không dùng điện, dùng để nấu nướng, bình đựng đồ uống, không dùng điện, tấm ván để là, hộp bằng thủy tinh, bàn chải đánh răng, nồi nấu, không dùng điện, lọ đựng gia vị, thớt để cắt dùng cho nhà bếp, xô vắt nước cây lau sàn), dụng cụ nhà bếp, sữa các loại, đồ uống các loại, sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân, sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc cho em bé.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng