[pai: nhóm; le: hạnh phúc; han bao: bánh mỳ kẹp thịt; le yuan: công viên]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18632
- Filing Date
- 02/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0573895-000
- Registration Date
- 02/10/2025
- Expiry Date
- 02/05/2034
- Publication Number
- VN/4/094887
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
5th floor, Building 9, Unity Laser Industrial Park, Dongxihu District, Wuhan City, China
4 other applications
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 43
Dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; dịch vụ căng tin; cung cấp nơi nhốt giữ động vật; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]; căng tin di động dùng để cung cấp thực phẩm; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thủy tinh; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy phục vụ đồ ăn nhanh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng