OUYILÌ
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-19235
- Filing Date
- 06/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/111600
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 102, Office Building, Ouyili Industrial Park, No. 2 Songyang 1st Road, Shapu Community, Songgang Street, Baoan District, Shenzhen City, Guangdong Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân; chế phẩm làm sạch; mỹ phẩm; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm làm rụng lông; tinh dầu; thuốc nhuộm tóc; hương thơm để thắp; chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết; chế phẩm vệ sinh thân thể.
Class 8
Dao; bàn là để tạo nếp gấp; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; dụng cụ cầm tay để uốn tóc.
Class 9
Ắc quy điện; bao đựng điện thoại thông minh; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; tai nghe; giá đỡ chuyên dùng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; cân; đồng hồ ghi giờ [thiết bị ghi thời gian]; thiết bị lưu trữ dữ liệu; dây điện; tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động.
Class 11
Thiết bị dùng cho bồn tắm; quạt gió [điều hoà không khí]; máy sấy tóc; thiết bị sưởi ấm, chạy điện; đèn; đèn tia cực tím, không dùng cho mục đích y tế.
Class 21
Chai lọ; đồ trang trí bằng sứ; thiết bị thẩm mỹ dùng cho mài da vi điểm; dụng cụ mỹ phẩm; cái ca; bàn chải đánh răng.
Class 24
Khăn tắm [trừ quần áo]; cờ, phướn, cờ đuôi nheo bằng vải hoặc chất dẻo; vải; miếng vải dùng để tẩy trang; vải không dệt; khăn mặt bằng vải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
Biên lai điện tử XLQ