MASTER FLOOR
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-19339
- Filing Date
- 06/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585486-000
- Registration Date
- 09/12/2025
- Expiry Date
- 06/05/2034
- Publication Number
- 97847
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FLOOR".
Applicant / Owner
Số 23, tổ 58, xóm Mới, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 50 ngõ 210 phố Đội Cấn, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 19
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; tấm lát (không bằng kim loại, dùng trong xây dựng); đường gờ (không bằng kim loại, dùng trong xây dựng); cột và tấm panen (không bằng kim loại) dùng cho xây dựng; các sản phẩm từ gỗ (dùng trong xây dựng) thuộc nhóm này bao gồm: gỗ thành phẩm, gỗ ép, gỗ dán, ván dăm, tấm ván, ván gỗ, ván sàn gỗ; vật liệu lát sàn bằng gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp; sàn nhựa.
Class 35
Mua bán: sàn gỗ công nghiệp, sàn gỗ tự nhiên, thảm, cửa ra vào, cửa cuốn và các đồ nội thất khác, sàn nhựa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng