THIEN HONG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20037
- Filing Date
- 09/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587674-000
- Registration Date
- 24/12/2025
- Expiry Date
- 09/05/2034
- Publication Number
- VN/4/100996
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh lá cây, cam, đỏ hồng.
Applicant / Owner
F44, khu nhà C2-C4, đường Đồng Khởi, phường Hòa Phú, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy cắt; cầu trục; máy cắt laser; máy gia công kim loại.
Class 35
Mua bán thiết bị công nghiệp như: máy cắt, cầu trục, máy cắt laser, máy gia công kim loại; dịch vụ mua bán lương thực thực phẩm như: bánh kẹo, sữa và các sản phẩm làm từ sữa.
Class 37
Lắp đặt (máy móc và thiết bị công nghiệp, thiết bị điện); lắp đặt cần trục; các kết cấu ngành cơ khí; lắp đặt máy móc thiết bị công nghiệp.
Class 40
Gia công kim loại, hợp kim của kim loại; gia công cơ khí; gia công máy cắt laser kim loại.
Class 43
Nhà hàng ăn uống; quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng