KosoKoso [Kô sô Kô sô]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20529
- Filing Date
- 13/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577682-000
- Registration Date
- 20/10/2025
- Expiry Date
- 13/05/2034
- Publication Number
- VN/4/104106
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ tiếng Hàn.
Applicant / Owner
Tầng 5, tòa nhà Richy, số 35, đường Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
19 other applications
R.e.f
(Luni) [lu ni]
(Lufe) [lu phe]
(Mother's Promise) [ma tờ sư phư rô mi sư: lời hứa của mẹ]
(Hyo Cho Gen) [hi ô chô ghen]
(Songyi Songsong) [sông i sông sông]
(octafos) [ôt ta phô sư]
(Clorak) [khư lô rắc]
(Hi-Talk) [Hai thốc]
(Hantol Broth) [Han tôn úc su: nước xuýt hantol]
(Henanum) [Hê na num]
CHOPCHOP BEAUTE [chóp chóp bô te]
Movita [mô bi ta]
THIDA [thi da]
(I-KLE KIDS) [a i khưn khi chư: ikle trẻ em]
M.S.F
MOMSTAMIN [măm sư ta min: vitamin của mẹ]
MOMSCARE [măm sư khê ơ: sự chăm sóc của mẹ]
MOMSZYME [măm sư cha im: enzym của mẹ]
IP Representative
Tổ 2, ngõ 2 Cầu Bươu, đường Phan Trọng Tuệ, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm bổ sung men tiêu hóa, men vi sinh [thực phẩm chức năng].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng