Nobi All For eCommerce
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20566
- Filing Date
- 13/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590734-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 13/05/2034
- Publication Number
- 96362
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, trắng, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "All For eCommerce", hình tia chớp.
Applicant / Owner
Tầng 12 tòa nhà văn phòng VIWASEEN TOWER, số 48 đường Tố Hữu, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính [ghi sẵn]; chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; chương trình máy vi tính [phần mềm có thể tải xuống được]; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 35
Marketing; quảng cáo; dịch vụ quảng cáo để tạo nhận diện thương hiệu cho người khác; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng; quản lý quá trình đặt hàng; mua bán: phần mềm máy tính [ghi sẵn], chương trình điều hành máy vi tính (ghi sẵn), chương trình máy vi tính [phần mềm có thể tải xuống được], phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về, nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 42
Dịch vụ thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính; dịch vụ cung cấp trực tuyến phần mềm không tải về được; dịch vụ phát triển phần mềm máy tính cho hậu cần (logistics), quản lý chuỗi cung ứng và cổng thông tin kinh doanh điện tử.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng