WEBPX
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20717
- Filing Date
- 13/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0584081-000
- Registration Date
- 03/12/2025
- Expiry Date
- 13/05/2034
- Publication Number
- 102027
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
12 ngách 33 ngõ Tân Lạc, phố Đại La, phường Trương Định, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; phần mềm trò chơi máy vi tính, ghi sẵn; ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; phần mềm ứng dụng có thể tải xuống cho môi trường ảo; thiết bị ngoại vi của máy vi tính.
Class 35
Dịch vụ xử lý dữ liệu [chức năng văn phòng]; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ bán buôn bán lẻ, xuất nhập khẩu và phân phối phần mềm máy tính ghi sẵn, phần mềm trò chơi máy vi tính ghi sẵn, ứng dụng phần mềm máy tính có thể tải về, nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về, phần mềm ứng dụng có thể tải xuống cho môi trường ảo, máy tính, thiết bị ngoại vi của máy vi tính.
Class 41
Dịch vụ đào tạo trong lĩnh vực công nghệ thống tin; dịch vụ chế bản tài liệu cho việc xuất bản điện tử; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; dịch vụ đào tạo được cung cấp thông qua thiết bị mô phỏng; dịch vụ giải trí được cung cấp trong môi trường ảo.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; lập trình máy tính; phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm; kiểm tra chất lượng phần mềm máy tính; tạo lập và duy trì trang web cho người khác.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng