9 DiHa
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20799
- Filing Date
- 14/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0584894-000
- Registration Date
- 08/12/2025
- Expiry Date
- 14/05/2034
- Publication Number
- 92970
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, xanh lá cây, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "9".
Applicant / Owner
71 Lý Tự Trọng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ kế toán; dịch vụ khai thuế; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ cố vấn điều hành kinh doanh; marketing; quảng cáo.
Class 36
Môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê văn phòng [bất động sản]; dịch vụ đại lý bất động sản; cho thuê bất động sản; tư vấn đầu tư.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
Class 44
Điều trị các vấn đề về tâm lý, cảm xúc, nội tâm và hành vi; dịch vụ tư vấn tâm lý; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ trị liệu.
Class 45
Tư vấn về sở hữu trí tuệ; tư vấn về bản quyền tác giả; tư vấn pháp lý; dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý; dịch vụ tranh tụng; tư vấn tâm linh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng