MizuHub [Mizu Hub]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20940
- Filing Date
- 14/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0606761-000
- Registration Date
- 22/04/2026
- Expiry Date
- 14/05/2034
- Publication Number
- 98439
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá đậm, xanh lá, xanh nõn chuối, đỏ, trắng, vàng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật, hình hộp đựng thức ăn và thức ăn trong hộp.
Applicant / Owner
Số 24D7, khu đô thị Đại Kim - Định Công, phường Định Công, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 1, số 5, ngõ 238 Thụy Khuê, phường Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm ứng dụng (app) có thể tải xuống được; phần mềm máy vi tính, có thể tải xuống được; phần mềm máy tính [ghi sẵnI; chương trình máy vi tính [phần mềm có thể tải xuống được]; xuất bản phẩm điện tử có thể tải xuống được; ứng dụng di động có thể tải về được dùng cho thương mại điện tử (phần mềm).
Class 30
Suất ăn đóng hộp (cơm hộp); gia vị; hương liệu cho thực phẩm, trừ tinh dầu; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; cơm ăn liền; cơm nắm.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà hàng ăn uống; cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng; cung cấp suất ăn công nghiệp do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quầy bán đồ ăn nhẹ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng