seasonland [xian; zhi; ran] Logo

seasonland [xian; zhi; ran]

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-21036
Filing Date
14/05/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0591282-000
Registration Date
14/01/2026
Expiry Date
14/05/2034
Publication Number
100136
Publication Date
25/12/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.

Applicant / Owner

XIANZHIRAN BIOTECHNOLOGY GROUP COMPANY LIMITED

Block A, 17 Xiangteng Road, Airport Economic Area, Tianjin, China 300300

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX

Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Nước dùng; thịt gà; nước xúp cô đặc; thịt băm; tủy động vật cho thực phẩm; chiết xuất của thịt; nước thịt nấu đông; nước dùng cô đặc; hải sản đã chế biến; con hàu, không còn sống; chất chiết xuất từ tảo biển dùng cho thực phẩm; động vật có vỏ cứng, không còn sống; trái cây, đóng hộp; thịt, đóng hộp; sản phẩm cá đóng hộp; hạt cau, đã chế biến; trái cây được bảo quản; rau củ quả, đã chế biến; chế phẩm để nấu canh; nước ép rau dùng để nấu ăn; canh; bơ; dầu dùng cho thực phẩm; chất béo ăn được; dầu vừng dùng cho thực phẩm; gelatin; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; quả hạch đã chế biến; nấm khô ăn được; đậu phụ; vỏ xúc xích, tự nhiên hoặc nhân tạo; nước dùng gà.

30

Class 30

Hương liệu cà phê; trà; đồ uống trên cơ sở trà; đường trắng; đường; kẹo; mật ong; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; bánh mì; cơm ăn liền; gạo; mì sợi; tinh bột cho thực phẩm; kem; muối nấu ăn; tương; dấm; hương liệu làm từ cá; xốt [gia vị]; hương liệu vị hải sản; mắm tôm (nước xốt); nước xốt thịt; gia vị; gluten được chế biến làm thực phẩm; chế phẩm để làm ổn định kem đã đánh dậy bọt; chất làm mềm thịt cho mục đích nấu ăn [gia vị]; men; chế phẩm tạo mùi thơm cho thực phẩm; dầu hào [gia vị]; nước mắm [gia vị]; bột gia vị có chứa chiết xuất nước dùng gà.

Vienna Classification

01.15.15 (7) 01.15.24 (7) 05.03.13 (7) 05.03.14 (7) 26.04.06 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

14/05/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

14/05/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

28/05/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

31/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up