EPC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-21091
- Filing Date
- 15/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583088-000
- Registration Date
- 18/11/2025
- Expiry Date
- 15/05/2034
- Publication Number
- VN/4/103105
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh dương, vàng.
Applicant / Owner
Lô 111, đường Dương Đình Nghệ, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Cột bằng thép; thép tấm; dây nhôm; cột bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; cúp giải thưởng bằng kim loại thường.
Class 9
Hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp; dây dẫn điện; cầu dao điện; dụng cụ đo; thiết bị đo; máy biến áp tăng áp.
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; dịch vụ thợ điện.
Class 39
Phân phối điện; 1) dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; 2) cho thuê kho chứa hàng; vận tải; môi giới vận tải; phân phối năng lượng; thu gom rác thải và chất thải sinh hoạt và công nghiệp.
Class 40
Hàn; mạ kim loại; mạ điện; mạ kẽm; xử lý rác thải; cho thuê máy phát điện.
Class 42
1) Dịch vụ thử nghiệm vật liệu; 2) thử nghiệm vật liệu; kiểm định [đo lường]; khảo sát [kỹ thuật]; dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng