HOHATO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-21419
- Filing Date
- 16/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591248-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 16/05/2034
- Publication Number
- 101158
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Phú Cường, xã Lãng Công, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc
20 other applications
DOCATA Đồ chất - Giá thật
PACATA Phân chất - giá thật
BAVETA Bảo vệ thật - giá trị thật
CALATA Cây lạ - giống thật
DOTACA Đồ thật - giá chất
JUSEA
Goodgudi
Kemelo
menglisi
AKK
CAILE
SiSYPHUS
RELLET
bxp
ISKINYO
Memeeie
wuro
Storymix
VHE
SENSOLOGY
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; xúc tiến bán hàng cho người khác; marketing; đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ hành chính liên quan đến thủ tục thông quan; xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng; dịch vụ xử lý hành chính trong lĩnh vực chuyển phát hàng hóa; dịch vụ đặt hàng cho người khác; trung gian thương mại liên quan đến việc đặt mua hàng qua bưu điện bằng phương tiện viễn thông.
Class 36
Dịch vụ tài chính; dịch vụ ủy thác thương mại; dịch vụ thanh toán hộ; dịch vụ thu phí hộ.
Class 39
Dịch vụ logistic; dịch vụ vận tải; dịch vụ đóng gói hàng hóa; dịch vụ đại lý để sắp xếp vận tải hàng hóa; dịch vụ kho bãi; dịch vụ bốc dỡ hàng hóa và lưu kho; dịch vụ làm thủ tục thông quan hàng hóa [dịch vụ vận tải].
Class 41
Dịch vụ đào tạo hệ thống các đại lý logistic.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng