S Safewell
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-21918
- Filing Date
- 20/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 102178
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
(6-1)-(6-5) ROOM#647, #1858 SHUGUANG NORTH ROAD, YIN ZHOU DISTRICT, NINGBO, CHINA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Két sắt; hộp đựng an toàn [kim loại hoặc phi kim loại]; két an toàn, điện tử; tráp tiền [kim loại hoặc phi kim loại]; khoá bằng kim loại, ngoại trừ khoá điện; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; hộp ký gửi an toàn bằng kim loại; hộp đựng bằng kim loại; hộp thư bằng kim loại; két an toàn chịu lửa bằng kim loại.
Class 9
Thiết bị để xử lý dữ liệu; hệ thống phòng trộm, chạy điện; khoá điện; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; pin điện; máy truyền phát tín hiệu điện tử; thiết bị báo động; khóa sinh trắc học; chuông điện báo động; thiết bị chống nhiễu [điện].
Class 35
Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; tư vấn điều hành kinh doanh; bán đấu giá.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền