OPEN Healthcare
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-21996
- Filing Date
- 20/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591214-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 20/05/2034
- Publication Number
- 104312
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Healthcare", hình chữ thập.
Applicant / Owner
280, Cheonho-daero, Seongdong-gu, Seoul, Republic of Korea
8 other applications
AllrangeKit
OPEN Healthcare
OPEN Healthcare
OPEN Healthcare
OPEN Healthcare
OPEN Healthcare
OPEN Healthcare
OPEN Healthcare
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 42
Cung cấp phần mềm như một dịch vụ; phát triển, cập nhật và bảo trì hệ thống phần mềm và cơ sở dữ liệu; thiết kế và phát triển phần mềm; triển khai sản phẩm thuốc; cung cấp thông tin y tế và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực dược phẩm và thử nghiệm lâm sàng; dịch vụ thử nghiệm, kiểm tra và nghiên cứu trong lĩnh vực dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm; dịch vụ kiểm tra, thử nghiệm và nghiên cứu trong các lĩnh vực mỹ phẩm; dịch vụ kiểm tra, thử nghiệm và nghiên cứu trong các lĩnh vực mỹ phẩm; lập trình máy tính trong lĩnh vực y tế; giám sát từ xa dữ liệu y tế để chẩn đoán và điều trị y tế; lưu trữ điện tử hồ sơ y tế; dịch vụ phòng thí nghiệm nghiên cứu y học; thiết kế thiết bị và dụng cụ chấn đoán y tế; dịch vụ nghiên cứu và triển khai thiết bị y tế; phát triển thiết bị y tế; cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật phần mềm máy tính trong lĩnh vực chẩn đoán y tế; dịch vụ phòng thí nghiệm nghiên cứu y học để dự đoán bệnh; nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực thuốc/sức khỏe và dược lý học; nghiên cứu sản phẩm; phát triển cơ sở dữ liệu máy tính; phát triển phần cứng máy tính; khảo sát biển, trên không và mặt đất.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 20.11.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4151 Lệ phí cấp bằng