PM@Kids
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-22317
- Filing Date
- 22/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0579925-000
- Registration Date
- 05/11/2025
- Expiry Date
- 22/05/2034
- Publication Number
- VN/4/116108
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số nhà 9, ngõ 34, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị đọc sách điện tử; xuất bản phẩm điện tử (tải xuống được); sách điện tử (dạng ghi sẵn); thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi.
Class 16
Sách; tạp chí xuất bản định kỳ; sổ tay; ấn phẩm; sách tô màu; văn phòng phẩm.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu: xuất nhập khẩu sách, ấn phẩm; quảng cáo; xử lý văn bản; đại lý mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dịch vụ bán và giới thiệu sách trên trang web (internet) [giới thiệu sản phẩm cho mục đích bán hàng]; dịch vụ mua bán: sách, ấn phẩm, văn phòng phẩm.
Class 40
Đóng sách; dịch vụ in ấn các loại ấn phẩm: sách, báo, tạp chí; dịch vụ tùy chỉnh in 3D cho người khác; xử lý giấy.
Class 41
Xuất bản sách; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; dịch thuật; dịch vụ thư viện đa phương tiện; dịch vụ soạn thảo văn bản; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; dịch vụ chế bản tài liệu cho việc xuất bản điện tử.
Class 45
Quản lý quyền tác giả; dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ; tư vấn về sở hữu trí tuệ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng