zenmo [zhẽn: thẩm định, giám định; mù: gội đầu, họ Mộc]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-22494
- Filing Date
- 22/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582418-000
- Registration Date
- 17/11/2025
- Expiry Date
- 22/05/2034
- Publication Number
- VN/4/100306
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 198, Dexiang Road, Pingsha Town, Jinwan District, Zhuhai City, Guangdong Province, China
8 other applications
NATTIGUARD
Zealmore.
HAIROLOGY [si: tơ tằm, sợi, dây; yu: đất đai, lãnh thổ, khu vực]
Hairology
CLASSYHAIR
Easycare [yĩ: lúc nào, người ấy; sĩ: này, đây, vì thế; jiã: đẹp, tốt]
CLASSYHAIR [fa: gửi đi, bắn, sản sinh; xué: học tập, bắt chước, mô phỏng]
EASYCARE
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước thơm để tắm; dầu gội đầu dạng lỏng; chế phẩm chăm sóc tóc, cho mục đích mỹ phẩm; bộ mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chất làm mềm tóc, cho mục đích mỹ phẩm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng