SATLite
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-22675
- Filing Date
- 23/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582265-000
- Registration Date
- 14/11/2025
- Expiry Date
- 23/05/2034
- Publication Number
- VN/4/099744
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.19, Keyuan 2nd Rd., Lincuo Vil., Xitun Dist., Taichung City 407, Taiwan.
1 other applications
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chế phẩm hóa học dùng cho mục đích khoa học, không dùng cho y tế hoặc thú y; thuốc thử hóa học không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; hóa chất dùng cho phân tích trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế hoặc thú y; chế phẩm dùng để chẩn đoán, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; giấy thử phản ứng, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chế phẩm sinh học, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chế phẩm vi khuẩn, không dùng cho mục đích y tế và thú y; chế phẩm vi khuẩn học, không dùng cho mục đích y tế và thú y; chế phẩm chẩn đoán hoặc thuốc thử phản ứng dùng cho khoa học hoặc nghiên cứu; thuốc thử và bộ chất thử bao gồm axit nucleic, nu-clê-ô-tit tự nhiên hoặc nu-clê-ô-tit biến đổi, enzym, nhãn dán mẫu thử và dung dịch đệm dùng cho mục đích chuẩn bị, phát hiện, sắp xếp và phân tích axit nucleic, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y.
Class 9
Ống nghiệm; thiết bị thử nghiệm không dùng cho mục đích y tế; thiết bị đo chính xác; thiết bị và dụng cụ quang học; ống pipet dùng trong phòng thí nghiệm; thiết bị và dụng cụ hóa học; thiết bị sắc ký sử dụng cho phòng thí nghiệm; thiết bị chẩn đoán không dùng cho mục đích y tế; máy ly tâm dùng trong phòng thí nghiệm; thiết bị phản ứng sinh học dùng trong phòng thí nghiệm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4151 Lệ phí cấp bằng