moliwa
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-23060
- Filing Date
- 24/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586290-000
- Registration Date
- 16/12/2025
- Expiry Date
- 24/05/2034
- Publication Number
- VN/4/103327
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, vàng
Applicant / Owner
Số 297, đường Phai Vệ, phường Đông Kinh, thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 4
Dầu công nghiệp; mỡ công nghiệp; chất bôi trơn; dầu thấm ướt; nhiên liệu thắp sáng; sáp để thắp sáng; bấc nến.
Class 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị sưởi ấm; thiết bị sinh hơi nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng; thiết bị và máy làm lạnh; thiết bị sấy khô; thiết bị và hệ thống thông gió [điều hoà không khí]; hệ thống cung cấp nước.
Class 21
Dụng cụ cho mục đích gia dụng; dụng cụ nhà bếp; đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; lược; bọt biển cho mục đích gia dụng; bàn chải; vật liệu dùng làm bàn chải; giẻ lau để làm sạch; sợi thép rối cho việc làm sạch; kính thô hoặc bán thành phẩm [trừ kính xây dựng]; đồ sứ để chứa đựng; đồ gốm để chứa đựng; đồ khảm thủy tinh, không dùng cho xây dựng.
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Class 27
Tấm thảm; thảm dầy trải sàn; thảm chùi chân ở cửa; chiếu; tấm phủ sàn bằng vải sơn; giấy dán tường; tấm lát sàn bằng vải sơn [tấm phủ sàn].
Class 28
Đồ chơi; dụng cụ rèn luyện hình thể; đồ trang trí cho cây Noel, trừ đèn, nến và bánh kẹo.
Class 32
Bia; nước khoáng [đồ uống]; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; nước quả ép; Xi rô dùng cho đồ uống; chế phẩm để làm nước uống có ga; nước [đồ uống].
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà trọ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng