usmile
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-23104
- Filing Date
- 24/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/099067
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, No.239 Tianhe North Road, Tianhe District, Guangzhou, China
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Kẹo cao su dùng cho mục đích y tế; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm cho em bé; thuốc khử độc; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; chế phẩm chăm sóc miệng có chứa thuốc; thuốc độc vi khuẩn; chế phẩm chống viêm; chất tẩy uế; thuốc làm thơm mát hơi thở cho mục đích y tế; vật liệu băng bó dùng trong y tế; khăn lau khử khuẩn; vật liệu để hàn ràng; chất mài mòn dùng trong nha khoa.
Class 10
Thiết bị nội soi cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật sử dụng trong nha khoa; máy tăm nước dùng trong nha khoa; vật dụng bảo vệ răng dùng cho mục đích nha khoa; thiết bị nha khoa, dùng điện; vòng niềng răng sử dụng trong nha khoa; máy phát laser cho mục đích nha khoa; thiết bị xoa bóp; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị vật lý trị liệu; dụng cụ mát-xa dạng gôm dùng cho em bé; vòng kích thích việc mọc răng; tất cả các sản phẩm nói trên không bao gồm thiết bị và dụng cụ nhãn khoa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS