AN KHANG
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-23460
- Filing Date
- 28/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 98764
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh lá đậm.
Applicant / Owner
7/50A đường 182, Tăng Nhơn Phú A, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; chế phẩm chăm sóc tóc (mỹ phẩm); chế phẩm chăm sóc da (không chứa thuốc).
Class 14
Đồ thủ công mỹ nghệ làm từ trầm hương gồm: vòng tay; vòng đeo cổ; đồ trang sức; ngọc trai (đồ trang sức); đá quý; phụ kiện trang sức.
Class 20
Đồ đạc [giường, tủ, bàn ghế, giỏ, kệ]; tre; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; đồ gỗ mỹ thuật.
Class 30
Bột mầm đậu nành nguyên sơ đã được bảo quản; bột sắn dây; chè (trà).
Class 35
Mua bán và xuất nhập khẩu: nhang nụ, nhang cây, vòng trầm, các mặt hàng nông sản gồm: bột đậu, hạt đậu, trà , cà phê, hạt tiêu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ