ASD [ai shi da]
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-23685
- Filing Date
- 28/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Một phần lô CN-09 (CN-09.2.2), KCN Tân Hưng, xã Tân Hưng, huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang
1 other applications
Goods / Services
Class 9
Linh kiện bán dẫn [điện tử]; mạch tích hợp; thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử; thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu.
Class 11
Dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng.
Class 21
Dụng cụ dùng cho gia đình và bếp núc, cụ thể là: vỉ đập ruồi, kẹp phơi quần áo, thìa trộn, thìa đục lỗ và dụng cụ mở nút chai xoắn ruột gà, dụng cụ gắp đường, dụng cụ gắp đá, xẻng múc bánh và muôi múc; đồ chứa dùng cho gia đình, bếp núc và nấu nướng, cụ thể là: lọ hoa, chai lọ, lợn đựng tiền tiết kiệm, xô, bình lắc rượu cốc-tai và ấm đun nước, nồi áp suất, nồi, xoong, chảo không chạy điện; thiết bị nhà bếp loại nhỏ vận hành bằng tay dùng để băm, thái, xay, ép hoặc nghiền, cụ thể như: máy ép tỏi, dụng cụ kẹp vỏ quả hạch, chày và cối; giá (đế, khay) để đĩa và để bình.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ