sen-ryo [sen: thiên vạn; ryo: lưỡng] Logo

sen-ryo [sen: thiên vạn; ryo: lưỡng]

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-23784
Filing Date
29/05/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0586169-000
Registration Date
16/12/2025
Expiry Date
29/05/2034
Publication Number
VN/4/098618
Publication Date
25/11/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.

Applicant / Owner

Genki Global Dining Concepts Corporation

3-24-6, Ueno, Taito-ku, Tokyo, 110-0005 JAPAN

IP Representative

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VIỆT

39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

30

Class 30

Cơm cuốn kiểu Nhật Bản; chất liên kết cho kem lạnh; chất làm mềm thịt cho mục đích nấu ăn; chế phẩm để làm ổn định kem đã đánh dậy bọt; chế phẩm tạo mùi thơm cho thực phẩm, trừ tinh dầu; cà phê đã được chế biến và đồ uống trên cơ sở cà phê; ca cao đã được chế biến và đồ uống trên cơ sở ca cao; đá lạnh (ăn được); hạt cà phê chưa rang; bánh bao nhồi kiểu Trung Quốc (gyoza, đã nấu chín); bánh xăng đuých; bánh bao hấp kiểu Trung Quốc (shumai, đã nấu chín); viên bột chiên trộn với miếng bạch tuộc nhỏ (takoyaki); bánh bao nhỏ hấp với thịt băm (niku manjuh); bánh mỳ kẹp thịt (bánh xăng đuých); bánh pizza; hộp cơm trưa có chứa thịt, cá hoặc rau (bữa trưa đóng hộp bao gồm chủ yếu là cơm); bánh mỳ kẹp xúc xích (bánh xăng đuých); bánh nướng thịt; bánh nhân thịt; bột nấm men; gạo mạch nha lên men (koji); nấm men; bột nở; hỗn hợp bánh kẹo ăn liền; phụ phẩm của gạo cho thực phẩm (sake lees).

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); cho thuê thiết bị nấu ăn phục vụ mục đích công nghiệp; cho thuê bếp nấu không dùng điện; cho thuê bàn bếp có bồn rửa tích hợp để sử dụng cho mục đích thương mại.

Vienna Classification

26.04.02 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

29/05/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

29/05/2024

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

02/10/2024

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

17/02/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

22/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up